THÔNG BÁO MỚI
Thông báo 12/07
S4 13h00 12/07
Thông báo 10/07
S3 17h00 10/07
– Vấn đề thể lực không làm mới (reset) đã được khắc phục xong.
– Phần thưởng Điểm danh tân thủ ngày thứ 7 đã được thay thế thành Đá Thức Tỉnh Genos UR+.
Thông báo 09/07
🌟🌟🌟TMgame99 thông báo OPM 6
🎯 Ae tạo đúng nick ở TMgame99 mới được
❤️🔥 Link nhập code ngày: https://www.178yqcrsy.com/player/cdk
❤️🔥 Link nhận mã code ngày: https://docs.google.com/spreadsheets/d/103EK4h6dNxTCVMgl9oMnk6uRkk740qJitmLqkbjiX0I/edit?usp=sharing
❤️🔥 Quà:
– Dola TMgame99 x300
– Kim Cương x1888
– Tiền Vàng x5W (50.000)
– Vé Chiêu Mộ Kẻ Mạnh x5
Thông báo 08/07
Open chính thức vào 17h00 09/07
VIDEO
—————-
Ứng dụng hỗ trợ chơi game giảm lag
- Fake VPN, tăng tốc độ mạng TMgame99 => Tải VPN Tăng Tốc Mạng
- Speed, tăng tốc độ game TMgame99 => TẢI App Tăng Tốc Game
- Dịch màn hình, ngôn ngữ ở trong game TMgame99 => Tải Dịch Màn Hình
- Nếu đăng nhập game hiện cấm nước ngoài thì cần dùng fake vpn chọn quốc gia cụ thể là China
Link tải game
Lưu ý: AE đổi ngôn ngữ máy sang tiếng Trung rồi mới cài game
Bản TQ
- Android + IOS: https://37wan.uk/Vccb
- Lưu ý IOS mà bị đè bản khác thì ae cần gỡ các bản khác trước!
Bản Eng
- Tải link bất kỳ về sẽ auto là tiếng anh nếu máy ae cài ngôn ngữ không phải chữ TQ
- Link vẫn như trên
Link tổng hợp thông tin gốc
🔥🔥🔥Link tổng hợp của game bản mới (ae có thể theo dõi link tải game, link nhận quà ngày, quà tân thủ…): https://www.178yqcrsy.com/100142

===============
ĐĂNG KÝ
✅Link đăng ký (dùng nick này mới được TMgame99 hỗ trợ): https://www.178yqcrsy.com/player/register/100142
👉Hướng dẫn:
Bước 1: Nhập tài khoản
Lưu ý link đăng ký đuôi 100142 mới được TMgame99 hỗ trợ
Bước 2: Nhập mật khẩu và xác nhận lại mật khẩu (từ 6 – 30 ký tự)
Lưu ý nhập mật khẩu 2 lần giống nhau
Bước 3: Bấm gửi đăng ký và xác nhận mã capcha
Bấm đăng ký và kéo xác minh mã capcha
- Thành công
Hiển thị như này 成功 là thành công
=> Vào game đăng nhập
ĐĂNG NHẬP
Mở game lên và chọn như bên dưới để đăng nhập
Bước 1: Bấm đăng nhập

Bước 2: Nhập tài khoản mật khẩu vừa đăng ký xong ở link bên trên, chọn đăng nhập

LỊCH SERVER
S1-2 09/07/2026
S3 17h00 10/07
S4 13h00 12/07
GIỚI THIỆU
Lưu ý: AE đổi ngôn ngữ máy sang tiếng Trung rồi mới cài game nếu mở game không lên
(Game ngoài không thuộc app nào cả)
❤️🔥TMgame99 GIỚI THIỆU
- TMgame99 Đăng nhập nhận ngay
– Dola TMgame99*18888, Kim cương*180000, Vàng*3 Triệu
– TMgame99 Vé Tím*200, Vé chiêu mộ Kẻ mạnh*200
– Đá thức tỉnh Deep Sea King*1, Phoenix Man [Mảnh]*30
– Lông đuôi Phượng hoàng*1, Mắt Boros*1
– Rương tự chọn Đá tiến hóa UR*2, Đá thức tỉnh Boros, Đá thức tỉnh Genos UR+*1
- TMgame99 Đấu trường Hiệp hội – Nhóm Kim Cương – Phần thưởng tổng kết mỗi ngày
– Hạng 1: 20000 Kim cương, Xu vinh dự 1000, Vàng 20k
– Hạng 2: 15000 Kim cương, Xu vinh dự 990, Vàng 20k
– Hạng 3: 13000 Kim cương, Xu vinh dự 980, Vàng 20k
– Hạng 4: 11000 Kim cương, Xu vinh dự 800, Vàng 20k
– Hạng 5: 10000 Kim cương, Xu vinh dự 800, Vàng 20k
– Hạng 6: 9000 Kim cương, Xu vinh dự 800, Vàng 20k
– Hạng 7: 8000 Kim cương, Xu vinh dự 800, Vàng 20k
– Hạng 8: 7000 Kim cương, Xu vinh dự 500, Vàng 20k
– Hạng 9: 6000 Kim cương, Xu vinh dự 500, Vàng 20k
– Hạng 10: 5000 Kim cương, Xu vinh dự 500, Vàng 20k
– Hạng 11-20: 3000 Kim cương, Xu vinh dự 300, Vàng 10k
- TMgame99 Phần thưởng tích lũy điểm danh
– Ngày 3: Kính chắn gió
– Ngày 7: TMgame99 Vé Đen Nắm Đấm*30
– Ngày 14: TMgame99 Vé Đen Nắm Đấm*30
– Ngày 25: Thẻ mở rộng Tia chớp Trác việt
============
Link nhận quà test
🎁 Link nhận quà test: https://www.178yqcrsy.com/player/gift/nccc
NẠP
Lưu ý làm qua nhiệm vụ tân thủ mới nạp
Lưu ý làm qua nhiệm vụ tân thủ mới nạp
Lưu ý làm qua nhiệm vụ tân thủ mới nạp
Lưu ý gói ở dưới là tham khảo, gói ở link nạp làm chuẩn
Link tự nạp
PHẢI TẠO NICK Ở TMgame99 mới tự nạp kẻo lỗi là không được hỗ trợ!!!
PHẢI TẠO NICK Ở TMgame99 mới tự nạp kẻo lỗi là không được hỗ trợ!!!
PHẢI TẠO NICK Ở TMgame99 mới tự nạp kẻo lỗi là không được hỗ trợ!!!
- AE có thể tự nạp qua link này, thanh toán bằng alipay hoặc wechat
Link nạp + đổi gói:
https://www.178yqcrsy.com/player/recharge
Hướng dẫn mua gói

Link nhận thẻ tuần, tháng
Xem mục thẻ quà nạp ở link tổng hợp
——
GÓI DOLA KIM CƯƠNG
- Tỷ lệ quy đổi
– 1 Tệ = 100 Dola TMgame99
– 1 Dola TMgame99 = 10 Kim cương
– Đặc quyền: Nạp lần đầu được X2 (Làm mới vào mỗi tháng)
- Các gói nạp dola
– Gói 10 Tệ = 1.000 Dola TMgame99
– Gói 50 Tệ = 5.000 Dola TMgame99
– Gói 100 Tệ = 10.000 Dola TMgame99
– Gói 200 Tệ = 20.000 Dola TMgame99
– Gói 500 Tệ = 50.000 Dola TMgame99
– Gói 800 Tệ = 80.000 Dola TMgame99
– Gói 1.000 Tệ = 100.000 Dola TMgame99
– Gói 1.500 Tệ = 150.000 Dola TMgame99
GÓI KHÁC
- TMgame99 Gói Dola TMgame99 nạp đầu 100 tệ (Giới hạn mua 1 lần vĩnh viễn) === 首充经费礼包
– Dola TMgame99*30000
- TMgame99 Gói TMgame99 Vé Đen Nắm Đấm nạp đầu 100 tệ (Giới hạn mua 1 lần vĩnh viễn) === 首充限时招募券礼包
– TMgame99 Vé Đen Nắm Đấm*300
- TMgame99 Gói TMgame99 Vé Đen Phi Tiêu nạp đầu 100 tệ (Giới hạn mua 1 lần vĩnh viễn) === 首充专属招募券礼包
– TMgame99 Vé Đen Phi Tiêu*300
- TMgame99 Gói TMgame99 Vé Tím nạp đầu 100 tệ (Giới hạn mua 1 lần vĩnh viễn) === 首充卓越招募券礼包
– TMgame99 Vé Tím*600
- TMgame99 Gói Rương tự chọn Đá tiến hóa UR nạp đầu 100 tệ (Giới hạn mua 1 lần vĩnh viễn) === 首充UR进化石任选箱礼包
– Rương tự chọn Đá tiến hóa UR*4
- TMgame99 Gói Tăng sao nạp đầu 100 tệ (Giới hạn mua 1 lần vĩnh viễn) === 首充升星礼包
– Thẻ tăng sao*100, Chip*6000, Lõi*3000
- TMgame99 Gói Thẻ mở rộng Tia chớp nạp đầu 300 tệ (Giới hạn mua 1 lần vĩnh viễn) === 首充闪光扩展卡礼包
– Rương mở rộng Tia chớp*4
– Chắc chắn mở ra Tấn công + Tốc độ (Rương mở rộng Tia chớp phải mở từng cái một, không được mở cùng lúc 4 cái)
- TMgame99 Gói Vé tiếp tế nạp đầu 100 tệ (Giới hạn mua 1 lần vĩnh viễn) === 首充补给券礼包
– Vé tiếp tế Chiến thuật*200
– Vé tiếp tế Phụ kiện*200
– Vé tiếp tế Tăng sao*200
– Vé tiếp tế Huy chương*200
- ●● TMgame99 CÁC GÓI QUÀ CHUNG (MỤC 30)
- Gậy Cổ Vũ Tỏa Sáng: 158 Tệ ===闪耀应援棒
– Kích hoạt Cổ Vũ Anh Hùng – Gậy Cổ Vũ Tỏa Sáng
- Gói Tự Chọn Huy Hiệu Cao Cấp: 158 Tệ ===高级徽章任选礼包
– Rương Tự Chọn Huy Hiệu Cao Cấp x500
- TMgame99 Gói quà cấp 108 tệ (sau Lv10 mới mua) === 经验等级包
– Kinh nghiệm cấp độ nhân vật*150k
- TMgame99 Gói TMgame99 Vé Đen Nắm Đấm 188 tệ === 限时招募券礼包
– TMgame99 Vé Đen Nắm Đấm*268
- TMgame99 Gói TMgame99 Vé Đen Phi Tiêu 98 tệ === 专属招募券礼包
– TMgame99 Vé Đen Phi Tiêu*138
- TMgame99 Gói TMgame99 Vé Tím 98 tệ === 卓越招募券
– TMgame99 Vé Tím*300
- TMgame99 Gói tổng hợp Vé tiếp tế 188 tệ === 补给券综合礼包
– Vé tiếp tế Chiến thuật*200
– Vé tiếp tế Phụ kiện*200
– Vé tiếp tế Tăng sao*200
– Vé tiếp tế Huy chương*200
- TMgame99 Gói Vé tiếp tế Tinh luyện 48 tệ === 精炼补给券礼包
– Vé tiếp tế Tinh luyện*200
- TMgame99 Gói Thể lực tác chiến 58 tệ === 作战活力礼包
– Ghi chép tác chiến*200, Thể lực*300 điểm
- TMgame99 Gói Nâng cấp kỹ năng 38 tệ === 技能提升礼包
– Sách kỹ năng cơ bản*1000
– Rương tự chọn Sách kỹ năng*500
- TMgame99 Gói Nâng cấp Khắc ấn Huy chương 48 tệ === 纹章刻印升级礼包
– Đá thức tỉnh Huy chương*2
– Đá thăng bậc Khắc ấn*1000
- TMgame99 Gói Thẻ hoàn trả 30 tệ === 还原卡礼包
– Thẻ hoàn trả*3
- TMgame99 Gói Khóa reset + Bút tẩy luyện 350 tệ === 重置锁洗炼笔礼包
– Bút tẩy luyện*30
– Khóa reset*30
- TMgame99 Gói Thẻ tinh hóa tăng cường 30 tệ === 精化增幅包卡礼包
– Rương tự chọn Nguyên liệu tinh hóa*30
– Nguyên liệu tinh hóa Thẻ tăng cường*40
- TMgame99 Gói Nguyên liệu cải tạo tăng cường 50 tệ === 增幅改造材料礼包
– Rương tự chọn Cải tạo tăng cường*188
- TMgame99 Gói Huy hiệu cấp S II 48 tệ === S级徽章II礼包
– Huy hiệu cấp S II*1
- TMgame99 Gói Huy hiệu cấp S I 48 tệ === S级徽章I礼包
– Huy hiệu cấp S I*1
- TMgame99 Gói Huy hiệu cấp Rồng 48 tệ === 龙级徽章礼包
– Huy hiệu cấp Rồng*1
- TMgame99 Gói Huy hiệu cấp Quỷ 48 tệ === 鬼级徽章礼包
– Huy hiệu cấp Quỷ*1
- TMgame99 Gói Huy hiệu Tội phạm truy nã 48 tệ === 赏金犯徽章礼包
– Huy hiệu Tội phạm truy nã*1
- TMgame99 Gói Huy hiệu Võ đạo gia 48 tệ === 武道家徽章礼包
– Huy hiệu Võ đạo gia*1
- TMgame99 Gói Huy hiệu cấp B 48 tệ === B级徽章礼包
– Huy hiệu cấp B*1
- TMgame99 Gói Thẻ chiến thuật Tinh lương 18 tệ === 精良战术卡礼包
– Thẻ tăng sao Tinh lương*18, Rương ngẫu nhiên Thẻ chiến thuật Cường công Tinh lương*18
- TMgame99 Gói Thẻ chiến thuật Bất động (Hiếm) 30 tệ === 稀有不动战术卡礼包
– Thẻ tăng sao (Hiếm)*4, Rương ngẫu nhiên Thẻ chiến thuật Bất động (Hiếm)*4
- TMgame99 Gói Thẻ chiến thuật Cực tốc (Hiếm) 30 tệ === 稀有极速战术卡礼包
– Thẻ tăng sao (Hiếm)*4, Rương ngẫu nhiên Thẻ chiến thuật Cực tốc (Hiếm)*4
- TMgame99 Gói Thẻ chiến thuật Cuồng chiến (Hiếm)
– Thẻ tăng sao (Hiếm)*4, Rương ngẫu nhiên Thẻ chiến thuật Cuồng chiến (Hiếm)*4
- TMgame99 Gói Thẻ chiến thuật Trị liệu (Hiếm) 30 tệ === 稀有疗愈战术卡礼包
– Thẻ tăng sao (Hiếm)*4, Rương ngẫu nhiên Thẻ chiến thuật Trị liệu (Hiếm)*4
- TMgame99 Gói Thẻ chiến thuật Trọng thương (Hiếm) 30 tệ === 稀有重伤战术卡礼包
– Thẻ tăng sao (Hiếm)*4, Rương ngẫu nhiên Thẻ chiến thuật Trọng thương (Hiếm)*4
- TMgame99 Gói Thẻ chiến thuật Khích động (Hiếm) 30 tệ === 稀有激昂战术卡礼包
– Thẻ tăng sao (Hiếm)*4, Rương ngẫu nhiên Thẻ chiến thuật Khích động (Hiếm)*4
- TMgame99 Gói Thẻ chiến thuật Máu lạnh (Hiếm) 30 tệ === 稀有冷血战术卡礼包
– Thẻ tăng sao (Hiếm)*4, Rương ngẫu nhiên Thẻ chiến thuật Máu lạnh (Hiếm)*4
- TMgame99 Gói Thẻ chiến thuật Phục hồi (Hiếm) 30 tệ === 稀有复苏战术卡礼包
– Thẻ tăng sao (Hiếm)*4, Rương ngẫu nhiên Thẻ chiến thuật Phục hồi (Hiếm)*4
- TMgame99 Gói Thẻ chiến thuật Cường công (Hiếm) 30 tệ === 稀有强攻战术卡礼包
– Thẻ tăng sao (Hiếm)*4, Rương ngẫu nhiên Thẻ chiến thuật Cường công (Hiếm)*4
- TMgame99 Gói Thẻ chiến thuật Phòng thủ (Hiếm) 30 tệ === 稀有善守战术卡礼包
– Thẻ tăng sao (Hiếm)*4, Rương ngẫu nhiên Thẻ chiến thuật Phòng thủ (Hiếm)*4
- TMgame99 Gói Thẻ chiến thuật Hỗ trợ (Hiếm) 30 tệ === 稀有支援战术卡礼包
– Thẻ tăng sao (Hiếm)*4, Rương ngẫu nhiên Thẻ chiến thuật Hỗ trợ (Hiếm)*4
- TMgame99 Gói Thẻ chiến thuật Tổn thương chung (Hiếm) 30 tệ === 稀有俱损战术卡礼包
– Thẻ tăng sao (Hiếm)*4, Rương ngẫu nhiên Thẻ chiến thuật Tổn thương chung (Hiếm)*4
- TMgame99 Gói Thẻ chiến thuật Kiên nghị (Hiếm) 30 tệ === 稀有坚毅战术卡礼包
– Thẻ tăng sao (Hiếm)*4, Rương ngẫu nhiên Thẻ chiến thuật Kiên nghị (Hiếm)*4
- TMgame99 Gói Thẻ chiến thuật Tiên cơ (Hiếm) 30 tệ === 稀有先机战术卡礼包
– Thẻ tăng sao (Hiếm)*4, Rương ngẫu nhiên Thẻ chiến thuật Tiên cơ (Hiếm)*4
- TMgame99 Gói Thẻ chiến thuật Trào dâng (Hiếm) 30 tệ === 稀有涓涌战术卡礼包
– Thẻ tăng sao (Hiếm)*4, Rương ngẫu nhiên Thẻ chiến thuật Trào dâng (Hiếm)*4
- TMgame99 Gói Thẻ chiến thuật Bạo phát (Hiếm) 30 tệ === 稀有爆发战术卡礼包
– Thẻ tăng sao (Hiếm)*4, Rương ngẫu nhiên Thẻ chiến thuật Bạo phát (Hiếm)*4
- TMgame99 Gói Thẻ chiến thuật Bất động (Trác việt) 98 tệ === 卓越不动战术卡礼包
– Rương ngẫu nhiên Thẻ chiến thuật Bất động*4
- TMgame99 Gói Thẻ chiến thuật Cuồng chiến (Trác việt) 98 tệ === 卓越狂战战术卡礼包
– Rương ngẫu nhiên Thẻ chiến thuật Cuồng chiến*4
- TMgame99 Gói Thẻ chiến thuật Trị liệu (Trác việt) 98 tệ === 卓越疗愈战术卡礼包
– Rương ngẫu nhiên Thẻ chiến thuật Trị liệu*4
- TMgame99 Gói Thẻ chiến thuật Trọng thương (Trác việt) 98 tệ === 卓越重伤战术卡礼包
– Rương ngẫu nhiên Thẻ chiến thuật Trọng thương*4
- TMgame99 Gói Thẻ chiến thuật Khích động (Trác việt) 98 tệ === 卓越激昂战术卡礼包
– Rương ngẫu nhiên Thẻ chiến thuật Khích động*4
- TMgame99 Gói Thẻ chiến thuật Máu lạnh (Trác việt) 98 tệ === 卓越冷血战术卡礼包
– Rương ngẫu nhiên Thẻ chiến thuật Máu lạnh*4
- TMgame99 Gói Thẻ chiến thuật Phục hồi (Trác việt) 98 tệ === 卓越复苏战术卡礼包
– Rương ngẫu nhiên Thẻ chiến thuật Phục hồi*4
- TMgame99 Gói Thẻ chiến thuật Cường công (Trác việt) 98 tệ === 卓越强攻战术卡礼包
– Rương ngẫu nhiên Thẻ chiến thuật Cường công*4
- TMgame99 Gói Thẻ chiến thuật Phòng thủ (Trác việt) 98 tệ === 卓越善守战术卡礼包
– Rương ngẫu nhiên Thẻ chiến thuật Phòng thủ*4
- TMgame99 Gói Thẻ chiến thuật Hỗ trợ (Trác việt) 98 tệ === 卓越支援战术卡礼包
– Rương ngẫu nhiên Thẻ chiến thuật Hỗ trợ*4
- TMgame99 Gói Thẻ chiến thuật Tổn thương chung (Trác việt) 98 tệ === 卓越俱损战术卡礼包
– Rương ngẫu nhiên Thẻ chiến thuật Tổn thương chung*4
- TMgame99 Gói Thẻ chiến thuật Kiên nghị (Trác việt) 98 tệ === 卓越坚毅战术卡礼包
– Rương ngẫu nhiên Thẻ chiến thuật Kiên nghị*4
- TMgame99 Gói Thẻ chiến thuật Tiên cơ (Trác việt) 98 tệ === 卓越先机战术卡礼包
– Rương ngẫu nhiên Thẻ chiến thuật Tiên cơ*4
- TMgame99 Gói Thẻ chiến thuật Trào dâng (Trác việt) 98 tệ === 卓越涓涌战术卡礼包
– Rương ngẫu nhiên Thẻ chiến thuật Trào dâng*4
- TMgame99 Gói Thẻ chiến thuật Bạo phát (Trác việt) 98 tệ === 卓越爆发战术卡礼包
– Rương ngẫu nhiên Thẻ chiến thuật Bạo phát*4
- TMgame99 Gói Thẻ tăng sao Chiến thuật (Trác việt) 30 tệ === 卓越战术升星卡礼包
– Thẻ tăng sao Trác việt*15
- TMgame99 Gói Tuyệt·Khiên Bất Diệt 178 tệ === 绝·不灭之盾礼包
– Tuyệt·Khiên Bất Diệt*1
- TMgame99 Gói Tuyệt·Lưỡi dao Sắc bén 178 tệ === 绝·锐利之刃礼包
– Tuyệt·Lưỡi dao Sắc bén*1
- TMgame99 Gói Tuyệt·Trái tim Vĩnh hằng 178 tệ === 绝·永恒之心礼包
– Tuyệt·Trái tim Vĩnh hằng*1
- TMgame99 Gói Tuyệt·Lực trường Vặn xoắn 178 tệ === 绝·扭曲力场礼包
– Tuyệt·Lực trường Vặn xoắn*1
- TMgame99 Gói Tuyệt·Bức tường Che chở 178 tệ === 绝·庇佑之壁礼包
– Tuyệt·Bức tường Che chở*1
- TMgame99 Gói Đá quý chuyên thuộc Khiên Bất Diệt 60 tệ === 不灭之盾专属宝石礼包
– Rương tự chọn Đá quý chuyên thuộc I*1
– Sau khi mở rương, chọn 1 trong 2 loại đá quý: Đá quý Tấn công / Đá quý Chống đỡ
- TMgame99 Gói Đá quý chuyên thuộc Lưỡi dao Sắc bén 60 tệ === 锐利之刃专属宝石礼包
– Rương tự chọn Đá quý chuyên thuộc II*1
– Sau khi mở rương, chọn 1 trong 2 loại đá quý: Đá quý Vô úy / Đá quý Làm chậm
- TMgame99 Gói Đá quý chuyên thuộc Trái tim Vĩnh hằng 60 tệ === 永恒之心专属宝石礼包
– Rương tự chọn Đá quý chuyên thuộc III*1
– Sau khi mở rương, chọn 1 trong 2 loại đá quý: Đá quý Cạnh tranh / Đá quý Kháng chiến
- TMgame99 Gói Đá quý chuyên thuộc Lực trường Vặn xoắn 60 tệ === 扭曲力场专属宝石礼包
– Rương tự chọn Đá quý chuyên thuộc IV*1
– Sau khi mở rương, chọn 1 trong 2 loại đá quý: Đá quý Chân thực / Đá quý Ngắm bắn
- TMgame99 Gói Đá quý chuyên thuộc Bức tường Che chở 60 tệ === 庇佑之壁专属宝石礼包
– Rương tự chọn Đá quý chuyên thuộc V*1
– Sau khi mở rương, chọn 1 trong 2 loại đá quý: Đá quý Bạo kích / Đá quý Sát thương bạo
- TMgame99 Gói Đá quý chung Huy chương 60 tệ === 纹章通用宝石礼包
– Rương tự chọn Đá quý chung I*1
– Sau khi mở rương, chọn 1 trong 4 loại đá quý: Đá quý Đột kích / Đá quý Giảm xóc / Đá quý Chuẩn xác / Đá quý Miễn dịch
- TMgame99 Gói Chuyên tinh Phe 68 tệ === 阵营专精礼包
– Bằng chứng Phe*5, Sổ tay Phe*500, Vé thử nghiệm Chuyên tinh Phe*100
- TMgame99 Gói Chuyên tinh Hệ 78 tệ === 系别专精礼包
– Bằng chứng Hệ*4, Sổ tay Hệ*400, Vé thử nghiệm Chuyên tinh Hệ*80
- TMgame99 Gói Vé tiếp tế Chiến trận 138 tệ === 战阵补给券礼包
– Vé tiếp tế Chiến trận*500
- TMgame99 Gói Nâng cấp Lõi chính Chiến trận 48 tệ === 战阵主核升级包
– Lõi chính Chiến trận*50
- TMgame99 Gói Bộ tăng ích Siêu phàm 200 tệ (Giới hạn mua 2 lần vĩnh viễn) === 超凡增益器礼包
– Rương tự chọn Bộ tăng ích Siêu phàm*1
- TMgame99 Gói Mảnh vạn năng Bộ tăng ích Siêu phàm 58 tệ === 超凡增益器万能碎片礼包
– Mảnh vạn năng Bộ tăng ích Siêu phàm*20
- TMgame99 Gói Mảnh vạn năng Bộ tăng ích Trác việt 38 tệ === 卓越增益器万能碎片礼包
– Mảnh vạn năng Bộ tăng ích Trác việt*20
- TMgame99 Gói Mảnh vạn năng Bộ tăng ích Hiếm 18 tệ === 稀有增益器万能碎片礼包
– Mảnh vạn năng Bộ tăng ích Hiếm*20
- TMgame99 Gói tổng hợp Tinh luyện Đặc huấn 68 tệ === 精炼特训综合礼包
– Chip tinh luyện*2000
– Rương tự chọn Tinh yếu Đặc huấn*30
– Linh kiện khóa*30
- TMgame99 Gói Kích phát Tiềm năng Sơ cấp 38 tệ === 初级潜能激发礼包
– Rương tự chọn Ổ đĩa Sơ cấp*50, Rương ngẫu nhiên Năng lượng hạt nhân*8
- TMgame99 Gói Kích phát Tiềm năng Trung cấp 98 tệ === 中级潜能激发礼包
– Rương tự chọn Ổ đĩa Trung cấp*100, Rương ngẫu nhiên Năng lượng hạt nhân*30
- TMgame99 Gói Kích phát Tiềm năng Cao cấp 298 tệ === 高级潜能激发礼包
– Rương tự chọn Ổ đĩa Cao cấp*150, Rương ngẫu nhiên Năng lượng hạt nhân*60
- TMgame99 Gói Chip Tiềm năng 58 tệ === 潜能芯片礼包
– Rương tự chọn Chip Tiềm năng*60
- TMgame99 Gói Điểm Thiên phú Saitama 38 tệ === 琦玉天赋点礼包
– Tiền Saitama*750, Điểm thiên phú Saitama*3
- TMgame99 Gói Kích hoạt Xe thể thao rực rỡ 388 tệ === 激活劲车炫彩礼包
– Xe thể thao rực rỡ*1 (Chỉ dùng để kích hoạt, không thể dùng nâng cấp)
- TMgame99 Gói Kích hoạt Sân cỏ ảo ảnh 388 tệ === 激活绿茵赛影礼包
– Sân cỏ ảo ảnh*1 (Chỉ dùng để kích hoạt, không thể dùng nâng cấp)
- TMgame99 Gói Kích hoạt Không gian Game 388 tệ === 激活电玩游境礼包
– Không gian Game*1 (Chỉ dùng để kích hoạt, không thể dùng nâng cấp)
- TMgame99 Gói Kích hoạt Không gian Cyber 388 tệ === 激活赛博空间礼包
– Không gian Cyber*1 (Chỉ dùng để kích hoạt, không thể dùng nâng cấp)
- TMgame99 Gói Kích hoạt Bóng múa nóng bỏng 388 tệ === 激活热辣舞影礼包
– Bóng múa nóng bỏng*1 (Chỉ dùng để kích hoạt, không thể dùng nâng cấp)
- TMgame99 Gói Kích hoạt Âm thanh Neon 388 tệ === 激活霓虹炫音礼包
– Âm thanh Neon*1 (Chỉ dùng để kích hoạt, không thể dùng nâng cấp)
- TMgame99 Gói Nâng cấp Xe thể thao rực rỡ 388 tệ === 升级劲车炫彩礼包
– Nguyên liệu nâng cấp Xe thể thao rực rỡ*1 (Dùng để nâng cấp sau khi kích hoạt)
- TMgame99 Gói Nâng cấp Sân cỏ ảo ảnh 388 tệ === 升级绿茵赛影礼包
– Nguyên liệu nâng cấp Sân cỏ ảo ảnh*1 (Dùng để nâng cấp sau khi kích hoạt)
- TMgame99 Gói Nâng cấp Không gian Game 388 tệ === 升级电玩游境礼包
– Nguyên liệu nâng cấp Không gian Game*1 (Dùng để nâng cấp sau khi kích hoạt)
- TMgame99 Gói Nâng cấp Không gian Cyber 388 tệ === 升级赛博空间礼包
– Nguyên liệu nâng cấp Không gian Cyber*1 (Dùng để nâng cấp sau khi kích hoạt)
- TMgame99 Gói Nâng cấp Bóng múa nóng bỏng 388 tệ === 升级热辣舞影礼包
– Nguyên liệu nâng cấp Bóng múa nóng bỏng*1 (Dùng để nâng cấp sau khi kích hoạt)
- TMgame99 Gói Nâng cấp Âm thanh Neon 388 tệ === 升级霓虹炫音礼包
– Nguyên liệu nâng cấp Âm thanh Neon*1 (Dùng để nâng cấp sau khi kích hoạt)
- TMgame99 Gói Thẻ nâng cấp Huy hiệu độc quyền 48 tệ === 专属徽章升级卡礼包
– Thẻ kinh nghiệm Huy hiệu Đặc cấp*300
– Thẻ kinh nghiệm Độc quyền Đặc cấp*300
- TMgame99 Gói Thẻ Tăng sao 30 tệ === 升星卡礼包
– Thẻ Tăng sao*50
- TMgame99 Gói Thẻ Tinh luyện 30 tệ === 精炼卡礼包
– Thẻ Tinh luyện*25
- TMgame99 Gói Tăng sao Độc quyền 50 tệ === 专属升星礼包
– Chip*3000, Lõi*1500
- TMgame99 Gói Thẻ kinh nghiệm Mở rộng 25 tệ === 扩展经验卡礼包
– Thẻ kinh nghiệm Mở rộng*2000
- TMgame99 Gói Thẻ tụ năng Mở rộng 20 tệ === 扩展聚能卡礼包
– Thẻ tụ năng Mở rộng*380
- TMgame99 Gói Thăng bậc Bộ trang bị Ninja 120 tệ === 忍者套装进阶礼包
– Bản vẽ Bộ trang bị Ninja*4
– Chất dung hợp*400
- TMgame99 Gói Thăng bậc Bộ trang bị Hỏa lực 120 tệ === 火力套装进阶礼包
– Bản vẽ Bộ trang bị Hỏa lực*4
– Chất dung hợp*400
- TMgame99 Gói Thăng bậc Bộ trang bị Thần Máy 120 tệ === 机神套装进阶礼包
– Bản vẽ Bộ trang bị Thần Máy*4
– Chất dung hợp*400
- TMgame99 Gói Thăng bậc Bộ trang bị Truyền động 120 tệ === 驱动套装进阶礼包
– Bản vẽ Bộ trang bị Truyền động*4
– Chất dung hợp*400
- TMgame99 Gói Mở rộng Tia chớp (Tốc độ) 488 tệ === 闪光扩展礼包(速度)
– Rương mở rộng Tia chớp*4
– Chắc chắn mở ra Tấn công + Tốc độ (Rương mở rộng Tia chớp phải mở từng cái một, không được mở cùng lúc 4 cái)
- TMgame99 Gói Mở rộng Tia chớp (Phần trăm Tấn công) 488 tệ === 闪光扩展礼包(攻击百分比)
– Thẻ mở rộng Tia chớp Trác việt*4
– Chắc chắn mở ra Tấn công + Phần trăm Tấn công (Rương mở rộng Tia chớp phải mở từng cái một, không được mở cùng lúc 4 cái)
- TMgame99 Gói Thăng bậc Ninja Tấn công 200 tệ === 攻击忍者进阶礼包
– Rương thăng bậc Ninja Tấn công III*4
– (Mở ra chọn nhận: 1 Thẻ mở rộng Tù nhân/Tăng lữ/Trường học phẩm chất Trác việt, thuộc tính chính Tấn công, 3 dòng phụ ngẫu nhiên Tốc độ/Buff Tấn công/Buff HP)
- TMgame99 Gói Thăng bậc Ninja HP 200 tệ === 生命忍者进阶礼包
– Rương thăng bậc Ninja HP III*4
– (Mở ra chọn nhận: 1 Thẻ mở rộng Tù nhân/Tăng lữ/Trường học phẩm chất Trác việt, thuộc tính chính HP, 3 dòng phụ ngẫu nhiên Tốc độ/Buff Tấn công/Buff HP)
- TMgame99 Gói Thăng bậc Hỏa lực Tấn công 200 tệ === 攻击火力进阶礼包
– Rương thăng bậc Hỏa lực Tấn công III*4
– (Mở ra chọn nhận: 1 Thẻ mở rộng Tia chớp/Xạ thủ/Ma thuật phẩm chất Trác việt, thuộc tính chính Tấn công, 3 dòng phụ ngẫu nhiên Tốc độ/Buff Tấn công/Buff HP)
- TMgame99 Gói Thăng bậc Hỏa lực HP 200 tệ === 生命火力进阶礼包
– Rương thăng bậc Hỏa lực HP III*4
– (Mở ra chọn nhận: 1 Thẻ mở rộng Tia chớp/Xạ thủ/Ma thuật phẩm chất Trác việt, thuộc tính chính HP, 3 dòng phụ ngẫu nhiên Tốc độ/Buff Tấn công/Buff HP)
- TMgame99 Gói Thăng bậc Thần Máy Tấn công 200 tệ === 攻击机神进阶礼包
– Rương thăng bậc Thần Máy Tấn công I – III*4
– (Mở ra chọn nhận: 1 Thẻ mở rộng Kiếm khách/Băng đảng/Sét phẩm chất Trác việt, thuộc tính chính Tấn công, 3 dòng phụ ngẫu nhiên Tốc độ/Buff Tấn công/Buff HP)
- TMgame99 Gói Thăng bậc Thần Máy Tấn công II 200 tệ === 攻击机神II进阶礼包
– Rương thăng bậc Thần Máy Tấn công II – III*4
– (Mở ra chọn nhận: 1 Thẻ mở rộng Võ đạo/Chiến đấu/Giải trí phẩm chất Trác việt, thuộc tính chính Tấn công, 3 dòng phụ ngẫu nhiên Tốc độ/Buff Tấn công/Buff HP)
- TMgame99 Gói Thăng bậc Thần Máy HP 200 tệ === 生命机神进阶礼包
– Rương thăng bậc Thần Máy HP I – III*4
– (Mở ra chọn nhận: 1 Thẻ mở rộng Kiếm khách/Băng đảng/Sét phẩm chất Trác việt, thuộc tính chính HP, 3 dòng phụ ngẫu nhiên Tốc độ/Buff Tấn công/Buff HP)
- TMgame99 Gói Thăng bậc Thần Máy HP II 200 tệ === 生命机神II进阶礼包
– Rương thăng bậc Thần Máy HP II – III*4
– (Mở ra chọn nhận: 1 Thẻ mở rộng Võ đạo/Chiến đấu/Giải trí phẩm chất Trác việt, thuộc tính chính HP, 3 dòng phụ ngẫu nhiên Tốc độ/Buff Tấn công/Buff HP)
- TMgame99 Gói Thăng bậc Truyền động Tấn công 200 tệ === 攻击驱动进阶礼包
– Rương thăng bậc Truyền động Tấn công I – III*4
– (Mở ra chọn nhận: 1 Thẻ mở rộng Dã tính/Vest phẩm chất Trác việt, thuộc tính chính Tấn công, 3 dòng phụ ngẫu nhiên Tốc độ/Buff Tấn công/Buff HP)
- TMgame99 Gói Thăng bậc Truyền động Tấn công II 200 tệ === 攻击驱动II进阶礼包
– Rương thăng bậc Truyền động Tấn công II – III*4
– (Mở ra chọn nhận: 1 Thẻ mở rộng Kỵ sĩ/Lễ phục phẩm chất Trác việt, thuộc tính chính Tấn công, 3 dòng phụ ngẫu nhiên Tốc độ/Buff Tấn công/Buff HP)
- TMgame99 Gói Thăng bậc Truyền động HP 200 tệ === 生命驱动进阶礼包
– Rương thăng bậc Truyền động HP I – III*4
– (Mở ra chọn nhận: 1 Thẻ mở rộng Dã tính/Vest phẩm chất Trác việt, thuộc tính chính HP, 3 dòng phụ ngẫu nhiên Tốc độ/Buff Tấn công/Buff HP)
- TMgame99 Gói Thăng bậc Truyền động HP II 200 tệ === 生命驱动II进阶礼包
– Rương thăng bậc Truyền động HP II – III*4
– (Mở ra chọn nhận: 1 Thẻ mở rộng Kỵ sĩ/Lễ phục phẩm chất Trác việt, thuộc tính chính HP, 3 dòng phụ ngẫu nhiên Tốc độ/Buff Tấn công/Buff HP)
- TMgame99 Gói Thẻ tăng cường Trác việt 88 tệ === 卓越增幅卡礼包
– Thẻ tăng cường Trác việt tự chọn*1, Kim cương*50000
– Tự chọn 1 Thẻ tăng cường thuộc tính chính Tấn công + Tăng cường Bạo tẩu trong các thẻ Cấp Rồng/Cấp A/Cấp S/Cấp Quỷ/Đặc thù.
- TMgame99 Gói Thẻ tăng cường Tấn công theo phe 88 tệ === 攻击阵营增幅卡礼包
– Rương tự chọn Tấn công theo phe*1, Kim cương*50000
– Tự chọn 1 Thẻ tăng cường Anh hùng/Quái nhân có thuộc tính chính Tăng cường Tấn công + Tăng cường Tấn công.
- TMgame99 Gói Thẻ tăng cường Tốc độ theo phe 88 tệ === 速度阵营增幅卡礼包
– Rương tự chọn Tốc độ theo phe*1, Kim cương*50000
– Tự chọn 1 Thẻ tăng cường Anh hùng/Quái nhân có thuộc tính chính Tăng cường Tấn công + Tăng cường Tốc độ.
- TMgame99 Gói Thẻ tăng cường Xếp loại Tấn công 88 tệ === 攻击评级增幅卡礼包
– Rương tự chọn Tăng cường Xếp loại Tấn công & Bền bỉ*1, Kim cương*50000
– Tự chọn 1 Thẻ tăng cường Cấp S/Cấp A/Cấp Rồng/Cấp Quỷ/Đặc thù có thuộc tính chính Tăng cường Tấn công + Tăng cường Bền bỉ.
- TMgame99 Gói Thẻ tăng cường Xếp loại Bạo kích 88 tệ === 暴击评级增幅卡礼包
– Rương tự chọn Xếp loại Bạo kích (Thuộc tính chính HP)*1, Kim cương*50000
– Tự chọn 1 Thẻ tăng cường Cấp S/Cấp A/Cấp Rồng/Cấp Quỷ/Đặc thù có thuộc tính chính Tăng cường HP + Tăng cường Bạo kích.
- TMgame99 Gói Thẻ tăng cường Xếp loại 88 tệ === 评级增幅卡礼包
– Rương tự chọn Thẻ tăng cường Xếp loại*1, Kim cương*50000
– (Mở ra có thể chọn 1 trong các Rương: Rương Xếp loại Bạo kích, Rương Xếp loại Nội thương, Rương Xếp loại Thiêu đốt, Rương Xếp loại Tỷ lệ buff ảo ảnh HP, Rương Xếp loại HP Bất khuất)
– Rương Xếp loại Bạo kích: Chọn 1 Thẻ tăng cường Cấp S/Cấp A/Cấp Rồng/Cấp Quỷ/Đặc thù thuộc tính chính Tăng cường Tấn công + Tăng cường Bạo kích
– Rương Xếp loại Nội thương: Chọn 1 Thẻ tăng cường Cấp S/Cấp A/Cấp Rồng/Cấp Quỷ/Đặc thù thuộc tính chính Tăng cường Tấn công + Tăng cường Nội thương
– Rương Xếp loại Thiêu đốt: Chọn 1 Thẻ tăng cường Cấp S/Cấp A/Cấp Rồng/Cấp Quỷ/Đặc thù thuộc tính chính Tăng cường Tấn công + Tăng cường Thiêu đốt
– Rương Xếp loại Tỷ lệ buff ảo ảnh HP: Chọn 1 Thẻ tăng cường Cấp S/Cấp A/Cấp Rồng/Cấp Quỷ/Đặc thù thuộc tính chính Tăng cường HP + Tăng cường Tỷ lệ buff ảo ảnh
– Rương Xếp loại HP Bất khuất: Chọn 1 Thẻ tăng cường Cấp S/Cấp A/Cấp Rồng/Cấp Quỷ/Đặc thù thuộc tính chính Tăng cường HP + Tăng cường Bất khuất
- TMgame99 Gói Khung Avatar Đặc chế 220 tệ === 特质边框礼包
– Khung Đặc chế I*3
– Khung Đặc chế II*3
– Khung Đặc chế III*3
– Khung Đặc chế IV*3
- TMgame99 Gói Khung Avatar Điển tàng 100 tệ === 典藏边框包
– Khung Điển tàng I*3
– Khung Điển tàng II*3
– Khung Điển tàng III*3
– Khung Điển tàng IV*3
- TMgame99 Gói Đế Avatar Đặc chế 100 tệ === 特质底座包
– Đế Đặc chế I*10
- TMgame99 Gói Rương tự chọn Tín vật 78 tệ === 信物任选箱礼包
– Rương tự chọn Tín vật*1
- TMgame99 Gói Rương tự chọn Đá tiến hóa UR 40 tệ === UR进化石任选礼包
– Rương tự chọn Đá tiến hóa UR*1
- TMgame99 Gói Mảnh vạn năng UR 40 tệ === UR万能碎片礼包
– Rương tự chọn Vạn năng UR*50
- TMgame99 CÁC GÓI QUÀ LỚN (MỤC 40)
- TMgame99 Gói lớn Thẻ nâng cấp Huy hiệu độc quyền 480 tệ === 大包专属徽章升级卡礼包
– Thẻ kinh nghiệm Huy hiệu Đặc cấp*3000
– Thẻ kinh nghiệm Độc quyền Đặc cấp*3000
- TMgame99 Gói lớn Thẻ Tăng sao 300 tệ === 大包升星卡礼包
– Thẻ Tăng sao*500
- TMgame99 Gói lớn Thẻ Tinh luyện 300 tệ === 大包精炼卡礼包
– Thẻ Tinh luyện*250
- TMgame99 Gói lớn Tăng sao Độc quyền 500 tệ === 大包专属升星礼包
– Chip*30000, Lõi*15000
- TMgame99 Gói lớn Thẻ kinh nghiệm Mở rộng 250 tệ === 大包扩展经验卡礼包
– Thẻ kinh nghiệm Mở rộng*20000
- TMgame99 Gói lớn Thẻ tụ năng Mở rộng 200 tệ === 大包扩展聚能卡礼包
– Thẻ tụ năng Mở rộng*3800
- TMgame99 Gói lớn Đá quý chung Huy chương 600 tệ === 大包纹章通用宝石礼包
– Rương tự chọn Đá quý chung I*10
– Sau khi mở rương, chọn 1 trong 4 loại đá quý: Đá quý Đột kích / Đá quý Giảm xóc / Đá quý Chuẩn xác / Đá quý Miễn dịch
- TMgame99 Gói lớn Chuyên tinh Phe 680 tệ === 大包阵营专精礼包
– Bằng chứng Phe*50, Sổ tay Phe*5000, Vé thử nghiệm Chuyên tinh Phe*1000
- TMgame99 Gói lớn Chuyên tinh Hệ 780 tệ === 大包系别专精礼包
– Bằng chứng Hệ*40, Sổ tay Hệ*4000, Vé thử nghiệm Chuyên tinh Hệ*800
- TMgame99 Gói lớn Nâng cấp Lõi chính Chiến trận 480 tệ === 大包战阵主核升级包
– Lõi chính Chiến trận*500
- TMgame99 Gói lớn Mảnh vạn năng Bộ tăng ích Siêu phàm 580 tệ === 大包超凡增益器万能碎片礼包
– Mảnh vạn năng Bộ tăng ích Siêu phàm*200
- TMgame99 Gói lớn Mảnh vạn năng Bộ tăng ích Trác việt 380 tệ === 大包卓越增益器万能碎片礼包
– Mảnh vạn năng Bộ tăng ích Trác việt*200
- TMgame99 Gói lớn Mảnh vạn năng Bộ tăng ích Hiếm 180 tệ === 大包稀有增益器万能碎片礼包
– Mảnh vạn năng Bộ tăng ích Hiếm*200
- TMgame99 Gói lớn tổng hợp Tinh luyện Đặc huấn 680 tệ === 大包精炼特训综合礼包
– Chip tinh luyện*20000
– Rương tự chọn Tinh yếu Đặc huấn*300
– Linh kiện khóa*300
- TMgame99 Gói lớn Kích phát Tiềm năng Sơ cấp 380 tệ === 大包初级潜能激发礼包
– Rương tự chọn Ổ đĩa Sơ cấp*500, Rương ngẫu nhiên Năng lượng hạt nhân*80
- TMgame99 Gói lớn Kích phát Tiềm năng Trung cấp 980 tệ === 大包中级潜能激发礼包
– Rương tự chọn Ổ đĩa Trung cấp*1000, Rương ngẫu nhiên Năng lượng hạt nhân*300
- TMgame99 Gói lớn Chip Tiềm năng 580 tệ === 大包潜能芯片礼包
– Rương tự chọn Chip Tiềm năng*600
- TMgame99 Gói lớn Điểm Thiên phú Saitama 380 tệ === 大包琦玉天赋点礼包
– Tiền Saitama*7500, Điểm thiên phú Saitama*30
- TMgame99 ĐÁ THỨC TỈNH UR+ (MỤC 50)
- TMgame99 Đá thức tỉnh Genos UR+ 298 tệ === UR+杰诺斯觉醒石
– Đá thức tỉnh Genos*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Boros UR+ 298 tệ === UR+波罗斯觉醒石
– Đá thức tỉnh Boros*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Mặt nạ ngọt ngào UR+ 298 tệ === UR+甜美假面觉醒石
– Đá thức tỉnh Mặt nạ ngọt ngào*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Tatsumaki UR+ 298 tệ === UR+战栗的龙卷觉醒石
– Đá thức tỉnh Tatsumaki*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Nyan UR+ 298 tệ === UR+喵喵觉醒石
– Đá thức tỉnh Nyan*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Atomic Samurai UR+ 298 tệ === UR+原子武士觉醒石
– Đá thức tỉnh Atomic Samurai*1
- TMgame99 TRANG BỊ SIÊU TUYỆT UR+ (MỤC 51)
- TMgame99 Siêu tuyệt Genos UR+ 298 tệ === UR+杰诺斯超绝
– Áo thun cao cổ không tay*1
- TMgame99 Siêu tuyệt Boros UR+*1 298 tệ === UR+波罗斯超绝*1
– it_320309 Móng vuốt Boros*1
- TMgame99 Siêu tuyệt Mặt nạ ngọt ngào UR+ 298 tệ === UR+甜美假面超绝
– Áo sơ mi trắng*1
- TMgame99 Siêu tuyệt Tatsumaki UR+ 298 tệ === UR+战栗的龙卷超绝
– Đá bay niệm lực*1
- TMgame99 Siêu tuyệt Nyan UR+ 298 tệ === UR+喵喵超绝
– Chuông Nyan*1
- TMgame99 Siêu tuyệt Atomic Samurai UR+ 298 tệ === UR+原子武士超绝
– Áo Tông sư*1
- TMgame99 ĐÁ THỨC TỈNH VÀ TRANG BỊ SIÊU THỨC TỈNH UR (MỤC 60)
- TMgame99 Đá thức tỉnh Tatsumaki UR 98 tệ === UR战栗的龙卷觉醒石
– Đá thức tỉnh Tatsumaki*1
- TMgame99 Siêu thức tỉnh Tatsumaki UR 98 tệ === UR战栗的龙卷超觉
– Giày nữ đế mỏng*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Sonic Tốc độ UR 98 tệ === UR音速索尼克觉醒石
– Đá thức tỉnh Sonic Tốc độ*1
- TMgame99 Siêu thức tỉnh Sonic Tốc độ UR* 98 tệ === UR音速索尼克超觉*
– Kunai Ninja*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh G4 UR 98 tệ === URG4觉醒石
– Đá thức tỉnh G4*1
- TMgame99 Siêu thức tỉnh G4 UR 98 tệ === URG4超觉
– Đầu bản thể G4*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Suiryu UR 98 tệ === UR水龙觉醒石
– Đá thức tỉnh Suiryu*1
- TMgame99 Siêu thức tỉnh Suiryu UR 98 tệ === UR水龙超觉
– Vòng tay Suiryu*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Boros UR 98 tệ === UR波罗斯觉醒石
– Đá thức tỉnh Boros*1
- TMgame99 Siêu thức tỉnh Boros UR 98 tệ === UR波罗斯超觉
– Mắt Boros*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Metal Bat UR 98 tệ === UR金属球棒觉醒石
– Đá thức tỉnh Metal Bat*1
- TMgame99 Siêu thức tỉnh Metal Bat UR 98 tệ === UR金属球棒超觉
– Điện thoại di động*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Bomb UR 98 tệ === UR崩普觉醒石
– Đá thức tỉnh Bomb*1
- TMgame99 Siêu thức tỉnh Bomb UR 98 tệ === UR崩普超觉
– Đai võ thuật*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh KING UR 98 tệ === URKING觉醒石
– Đá thức tỉnh KING*1
- TMgame99 Siêu thức tỉnh KING UR 98 tệ === URKING超觉
– Đồng hồ bỏ túi vân sao*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Atomic Samurai UR 98 tệ === UR原子武士觉醒石
– Đá thức tỉnh Atomic Samurai*1
- TMgame99 Siêu thức tỉnh Atomic Samurai UR 98 tệ === 【UR原子武士超觉
– Găng tay vân sao*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Melzargard UR 98 tệ === UR梅尔扎尔加尔德觉醒石
– Đá thức tỉnh Melzargard*1
- TMgame99 Gói Siêu thức tỉnh Melzargard UR 98 tệ === UR梅尔扎尔加尔德超觉包
– Giáp vai vân sao*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Hellfire Flame UR 98 tệ === UR业火弗雷姆觉醒石
– Đá thức tỉnh Hellfire Flame*1
- TMgame99 Siêu thức tỉnh Hellfire Flame UR 98 tệ === UR业火弗雷姆超觉
– Dây chuyền nanh sói*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Genos UR 98 tệ === UR杰诺斯觉醒石
– Đá thức tỉnh Genos*1
- TMgame99 Gói Siêu thức tỉnh Genos UR 98 tệ === UR杰诺斯超觉包
– Khăn quàng vân sao*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Gale Wind UR 98 tệ === UR疾风温德觉醒石
– Đá thức tỉnh Gale Wind*1
- TMgame99 Siêu thức tỉnh Gale Wind UR 98 tệ === UR疾风温德超觉
– Áo choàng vân sao*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Gouketsu UR 98 tệ === UR豪杰觉醒石
– Đá thức tỉnh Gouketsu*1
- TMgame99 Siêu thức tỉnh Gouketsu UR 98 tệ === UR豪杰超觉
– Vòng tay thép tinh khiết*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Flashy Flash UR 138 tệ === UR闪光弗莱士觉醒石
– Đá thức tỉnh Flashy Flash*1
- TMgame99 Siêu thức tỉnh Flashy Flash UR 138 tệ === UR闪光弗莱士超觉
– Nơ cổ tinh huy*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Mosquito Girl UR 138 tệ === UR蚊女觉醒石
– Đá thức tỉnh Mosquito Girl*1
- TMgame99 Siêu thức tỉnh Mosquito Girl UR 138 tệ === UR蚊女超觉
– Phụ kiện tinh mang*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Child Emperor UR 138 tệ === UR童帝觉醒石
– Đá thức tỉnh Child Emperor*1
- TMgame99 Siêu thức tỉnh Child Emperor UR 138 tệ === UR童帝超觉
– Mắt kính tinh huy*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Zombieman UR 138 tệ === UR僵尸男觉醒石
– Đá thức tỉnh Zombieman*1
- TMgame99 Gói Siêu thức tỉnh Zombieman UR 138 tệ === UR僵尸男超觉包
– Mũ vân sao*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Deep Sea King UR 138 tệ === UR深海王觉醒石
– Đá thức tỉnh Deep Sea King*1
- TMgame99 Siêu thức tỉnh Deep Sea King UR 138 tệ === UR深海王超觉
– Găng tay sóng thần*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Fubuki UR (Kỳ tưởng vui nhộn) 138 tệ === (玩趣奇想)UR地狱的吹雪觉醒石
– Đá thức tỉnh Fubuki*1
- TMgame99 Siêu thức tỉnh Fubuki UR (Kỳ tưởng vui nhộn) 138 tệ === (玩趣奇想)UR地狱的吹雪超觉
– Vòng cổ kỳ tưởng*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Drive Knight UR (Kỳ tưởng vui nhộn) 138 tệ === (玩趣奇想)UR驱动骑士觉醒石
– Đá thức tỉnh Drive Knight*1
- TMgame99 Siêu thức tỉnh Drive Knight UR (Kỳ tưởng vui nhộn) 138 tệ === (玩趣奇想)UR驱动骑士超觉
– Tai nghe chiến thuật*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Subterranean King UR (Dị tưởng vui nhộn) 138 tệ === (玩趣异想)UR地底王觉醒石
– Đá thức tỉnh Subterranean King*1
- TMgame99 Siêu thức tỉnh Subterranean King UR (Dị tưởng vui nhộn) 138 tệ === (玩趣异想)UR地底王超觉
– Vòng tay thép gai*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Sonic Tốc độ UR (Kỳ tưởng vui nhộn) 138 tệ === (玩趣奇)UR音速索尼克觉醒石
– Đá thức tỉnh Sonic Tốc độ*1
- TMgame99 Siêu tuyệt Sonic Tốc độ UR (Kỳ tưởng vui nhộn) 138 tệ === (玩趣奇想)UR音速索尼克超绝
– Kính chắn gió*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Garou UR (Kỳ tưởng vui nhộn) 188 tệ === (玩趣奇想)UR饿狼觉醒石
– Đá thức tỉnh Garou*1
- TMgame99 Siêu tuyệt Garou UR (Kỳ tưởng vui nhộn) 188 tệ === (玩趣奇想)UR饿狼超绝
– Băng đô thợ săn*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Pig God UR (Kỳ tưởng vui nhộn) 188 tệ === (玩趣奇想)UR猪神觉醒石
– Đá thức tỉnh Pig God*1
- TMgame99 Siêu tuyệt Pig God UR (Kỳ tưởng vui nhộn) 188 tệ === (玩趣奇想)UR猪神超绝
– Tai nghe màu kẹo*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Carnage Kabuto UR (Dị tưởng vui nhộn) 188 tệ === (玩趣异想)UR阿修罗独角仙觉醒石
– Đá thức tỉnh Carnage Kabuto*1
- TMgame99 Siêu tuyệt Carnage Kabuto UR (Dị tưởng vui nhộn) 188 tệ === (玩趣异想)UR阿修罗独角仙超绝
– Vòng tay bằng vàng*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Metal Bat (Kỳ tưởng vui nhộn) 188 tệ === (玩趣奇想)金属球棒觉醒石
– Đá thức tỉnh Metal Bat*1
- TMgame99 Siêu tuyệt Metal Bat (Kỳ tưởng vui nhộn) 188 tệ === (玩趣奇想)金属球棒超绝
– Găng tay hở ngón*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Gyoro Gyoro (Dị tưởng vui nhộn) 188 tệ === (玩趣异想)大炯眼觉醒石
– Đá thức tỉnh Gyoro Gyoro*1
- TMgame99 Siêu tuyệt Gyoro Gyoro (Dị tưởng vui nhộn) 188 tệ === (玩趣异想)大炯眼觉超绝
– Thắt lưng vui nhộn*1
- TMgame99 MẢNH TƯỚNG SSR / SR (MỤC 70)
- TMgame99 SSR Pig God [Mảnh] 40 tệ === SSR猪神[碎片]
– SSR Pig God [Mảnh]*80
- TMgame99 SSR Sonic Tốc độ [Mảnh] 40 tệ === SSR音速索尼克[碎片]
– SSR Sonic Tốc độ [Mảnh]*80
- TMgame99 SSR Deep Sea King [Mảnh] 40 tệ === SSR深海王[碎片]
– SSR Deep Sea King [Mảnh]*80
- TMgame99 SSR Tatsumaki [Mảnh] 40 tệ === SSR战栗的龙卷[碎片]
– SSR Tatsumaki [Mảnh]*80
- TMgame99 SSR Puri-Puri Prisoner [Mảnh] 40 tệ === SSR性感囚犯[碎片]
– SSR Puri-Puri Prisoner [Mảnh]*80
- TMgame99 SSR Subterranean King [Mảnh] 40 tệ === SSR地底王[碎片]
– SSR Subterranean King [Mảnh]*80
- TMgame99 SSR Superalloy Darkshine [Mảnh] 40 tệ === SSR超合金黑光[碎片]
– SSR Superalloy Darkshine [Mảnh]*80
- TMgame99 SSR Tanktop Master [Mảnh] 40 tệ === SSR背心尊者[碎片]
– SSR Tanktop Master [Mảnh]*80
- TMgame99 SSR Carnage Kabuto [Mảnh] 40 tệ === SSR阿修罗独角仙[碎片]
– SSR Carnage Kabuto [Mảnh]*80
- TMgame99 SSR Child Emperor [Mảnh] 40 tệ === SSR童帝[碎片]
– SSR Child Emperor [Mảnh]*80
- TMgame99 SSR Melzargard [Mảnh] 40 tệ === SSR梅尔扎尔加尔德[碎片]
– SSR Melzargard [Mảnh]*80
- TMgame99 SSR Boros [Mảnh] 40 tệ === SSR波罗斯[碎片]
– SSR Boros [Mảnh]*80
- TMgame99 SSR KING [Mảnh] 40 tệ === SSRKING[碎片]
– SSR KING [Mảnh]*80
- TMgame99 SSR Geryuganshoop [Mảnh] 40 tệ === SSR加鲁刚西普[碎片]
– SSR Geryuganshoop [Mảnh]*80
- TMgame99 SSR Vaccine Man [Mảnh] 40 tệ === SSR疫苗人[碎片]
– SSR Vaccine Man [Mảnh]*80
- TMgame99 SSR Groribas [Mảnh] 40 tệ === SSR格洛里巴斯[碎片]
– SSR Groribas [Mảnh]*80
- TMgame99 SSR Atomic Samurai [Mảnh] 40 tệ === SSR原子武士[碎片]
– SSR Atomic Samurai [Mảnh]*80
- TMgame99 SSR Metal Bat [Mảnh] 40 tệ === SSR金属球棒[碎片]
– SSR Metal Bat [Mảnh]*80
- TMgame99 SSR Metal Knight [Mảnh] 40 tệ === SSR金属骑士[碎片]
– SSR Metal Knight [Mảnh]*80
- TMgame99 SSR Silver Fang [Mảnh] 40 tệ === SSR银色獠牙[碎片]]
– SSR Silver Fang [Mảnh]*80
- TMgame99 SSR Phoenix Man [Mảnh] 40 tệ === SSR凤凰男[碎片]]
– SSR Phoenix Man [Mảnh]*80
- TMgame99 SSR Zombieman [Mảnh] 40 tệ === SSR僵尸男[碎片]]
– SSR Zombieman [Mảnh]*80
- TMgame99 SSR Suiryu [Mảnh] 40 tệ === SSR水龙[碎片]]
– SSR Suiryu [Mảnh]*80
- TMgame99 SSR Garou [Mảnh] 40 tệ === SSR饿狼[碎片]]
– SSR Garou [Mảnh]*80
- TMgame99 SSR Flashy Flash [Mảnh] 40 tệ === SSR闪光弗莱士[碎片]]
– SSR Flashy Flash [Mảnh]*80
- TMgame99 SSR Gouketsu [Mảnh] 40 tệ === SSR]豪杰[碎片]]
– SSR Gouketsu [Mảnh]*80
- TMgame99 SSR Gyoro Gyoro [Mảnh] 40 tệ === SSR大炯眼[碎片]]
– SSR Gyoro Gyoro [Mảnh]*80
- TMgame99 SSR Genos Cải tạo [Mảnh] 40 tệ === SSR(改造)杰诺斯[碎片]]
– SSR Genos Cải tạo [Mảnh]*80
- TMgame99 SSR Watchdog Man [Mảnh] 40 tệ === SSR警犬侠[碎片]]
– SSR Watchdog Man [Mảnh]*80
- TMgame99 SSR Tatsumaki (Thức tỉnh) [Mảnh] 40 tệ === SSR【觉醒】战栗的龙卷[碎片]]
– SSR Tatsumaki (Thức tỉnh) [Mảnh]*80
- TMgame99 SSR Thần Máy G4 [Mảnh] 40 tệ === SSRG4机神[碎片]]
– SSR Thần Máy G4 [Mảnh]*80
- TMgame99 SSR Drive Knight [Mảnh] 40 tệ === SSR驱动骑士[碎片]]
– SSR Drive Knight [Mảnh]*80
- TMgame99 SSR Bomb [Mảnh] 40 tệ === SSR崩普[碎片]]
– SSR Bomb [Mảnh]*80
- TMgame99 SSR Choze Quái nhân hóa [Mảnh] 40 tệ === SSR怪人化乔泽[碎片]]
– SSR Choze Quái nhân hóa [Mảnh]*80
- TMgame99 SSR Sonic Tốc độ (Vô song) [Mảnh] 40 tệ === SSR(无双)音速索尼克[碎片]]
– SSR Sonic Tốc độ (Vô song) [Mảnh]*80
- TMgame99 SSR Gale Wind [Mảnh] 40 tệ === SSR疾风温德[碎片]]
– SSR Gale Wind [Mảnh]*80
- TMgame99 SSR Hellfire Flame [Mảnh] 40 tệ === SSR业火弗雷姆[碎片]]
– SSR Hellfire Flame [Mảnh]*80
- TMgame99 SSR Mosquito Girl [Mảnh] 40 tệ === SSR蚊女[碎片]]
– SSR Mosquito Girl [Mảnh]*80
- TMgame99 SSR Mặt nạ ngọt ngào (Cực hạn) [Mảnh] 40 tệ === SSR(极限)甜心假面[碎片]]
– SSR Mặt nạ ngọt ngào (Cực hạn) [Mảnh]*80
- TMgame99 SSR Vaccine Man Thức tỉnh [Mảnh] 40 tệ === SSR觉醒疫苗人[碎片]]
– SSR Vaccine Man Thức tỉnh [Mảnh]*80
- TMgame99 SSR Fubuki [Mảnh] 40 tệ === SSR地狱的吹雪[碎片]]
– SSR Fubuki [Mảnh]*80
- TMgame99 SSR Nhãn Lực [Mảnh] 40 tệ === SSR眼力[碎片]]
– SSR Nhãn Lực [Mảnh]*80
- TMgame99 SR Fist Fight Djinn [Mảnh] 40 tệ === SR拳斗魔人[碎片]]
– SR Fist Fight Djinn [Mảnh]*80
- TMgame99 SR Lightning Genji [Mảnh] 40 tệ === SR雷光源氏[碎片]]
– SR Lightning Genji [Mảnh]*80
- TMgame99 SR Death Gatling [Mảnh] 40 tệ === SR死亡加特林[碎片]]
– SR Death Gatling [Mảnh]*80
- TMgame99 SR Awakened Cockroach [Mảnh] 40 tệ === SR觉醒蟑螂[碎片]]
– SR Awakened Cockroach [Mảnh]*80
- TMgame99 SR Butterfly DX [Mảnh] 40 tệ === SR蝴蝶DX[碎片]]
– SR Butterfly DX [Mảnh]*80
- TMgame99 SR Magic Trick Man [Mảnh] 40 tệ === SR魔术妙手[碎片]]
– SR Magic Trick Man [Mảnh]*80
- TMgame99 SR Hamukichi [Mảnh] 40 tệ === SR哈姆吉[碎片]]
– SR Hamukichi [Mảnh]*80
- TMgame99 ĐÁ THỨC TỈNH SSR+ (MỤC 80)
- TMgame99 Đá thức tỉnh Bakuzan SSR+ 58 tệ === SSR+爆山觉醒石
– Đá thức tỉnh Bakuzan SSR+*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Child Emperor SSR+ 58 tệ === SSR+童帝觉醒石
– Đá thức tỉnh Child Emperor SSR+*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Boros SSR+ 58 tệ === SSR+波罗斯觉醒石
– Đá thức tỉnh Boros SSR+*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Carnage Kabuto SSR+ 58 tệ === SSR+阿修罗独角仙觉醒石
– Đá thức tỉnh Carnage Kabuto SSR+*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Metal Bat SSR+ 58 tệ === SSR+金属球棒觉醒石
– Đá thức tỉnh Metal Bat SSR+*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh KING SSR+ 58 tệ === SSR+KING觉醒石
– Đá thức tỉnh KING SSR+*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Geryuganshoop SSR+ 58 tệ === SSR+加鲁刚西普觉醒石
– Đá thức tỉnh Geryuganshoop SSR+*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Silver Fang SSR+ 58 tệ === SSR+银色獠牙觉醒石
– Đá thức tỉnh Silver Fang SSR+*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Atomic Samurai SSR+ 58 tệ === SSR+原子武士觉醒石
– Đá thức tỉnh Atomic Samurai SSR+*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Garou SSR+ 58 tệ === SSR+饿狼觉醒石
– Đá thức tỉnh Garou SSR+*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Phoenix Man SSR+ 58 tệ === SSR+凤凰男觉醒石
– Đá thức tỉnh Phoenix Man SSR+*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Gouketsu SSR+ 58 tệ === SSR+豪杰觉醒石
– Đá thức tỉnh Gouketsu SSR+*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Flashy Flash SSR+ 58 tệ === SSR+闪光弗莱士觉醒石
– Đá thức tỉnh Flashy Flash SSR+*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Gyoro Gyoro SSR+ 58 tệ === SSR+大炯眼觉醒石
– Đá thức tỉnh Gyoro Gyoro SSR+*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Pig God SSR+ 58 tệ === SSR+猪神觉醒石
– Đá thức tỉnh Pig God SSR+*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Subterranean King SSR+ 58 tệ === SSR+地底王觉醒石
– Đá thức tỉnh Subterranean King SSR+*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Deep Sea King SSR+ 58 tệ === SSR+深海王觉醒石
– Đá thức tỉnh Deep Sea King SSR+*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Tanktop Master SSR+ 58 tệ === SSR+背心尊者觉醒石
– Đá thức tỉnh Tanktop Master SSR+*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Drive Knight SSR+ 58 tệ === SSR+驱动骑士觉醒石
– Đá thức tỉnh Drive Knight SSR+*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Melzargard SSR+ 58 tệ === SSR+梅尔扎尔加尔德觉醒石
– Đá thức tỉnh Melzargard SSR+*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Watchdog Man SSR+ 58 tệ === SSR+警犬侠觉醒石
– Đá thức tỉnh Watchdog Man SSR+*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Groribas SSR+ 58 tệ === SSR+格洛里巴斯觉醒石
– Đá thức tỉnh Groribas SSR+*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Zombieman SSR+ 58 tệ === SSR+僵尸男觉醒石
– Đá thức tỉnh Zombieman SSR+*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Puri-Puri Prisoner SSR+ 58 tệ === SSR+性感囚犯觉醒石
– Đá thức tỉnh Puri-Puri Prisoner SSR+*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Metal Knight SSR+ 58 tệ === SSR+金属骑士觉醒石
– Đá thức tỉnh Metal Knight SSR+*1
- TMgame99 Đá thức tỉnh Superalloy Darkshine SSR+ 58 tệ === SSR+超合金黑光觉醒石
– Đá thức tỉnh Superalloy Darkshine SSR+*1
- TMgame99 TRANG BỊ SIÊU TUYỆT SSR+ (MỤC 81)
- TMgame99 Siêu tuyệt Bakuzan SSR+ 58 tệ === SSR+爆山超绝
– Siêu tuyệt Bakuzan SSR+*1
- TMgame99 Siêu tuyệt Child Emperor SSR+ 58 tệ === SSR+童帝超绝
– Siêu tuyệt Child Emperor SSR+*1
- TMgame99 Siêu tuyệt Boros SSR+ 58 tệ === SSR+波罗斯超绝
– Siêu tuyệt Boros SSR+*1
- TMgame99 Siêu tuyệt Carnage Kabuto SSR+ 58 tệ === SSR+阿修罗独角仙超绝
– Siêu tuyệt Carnage Kabuto SSR+*1
- TMgame99 Siêu tuyệt Metal Bat SSR+ 58 tệ === SSR+金属球棒超绝
– Siêu tuyệt Metal Bat SSR+*1
- TMgame99 Siêu tuyệt KING SSR+ 58 tệ === SSR+KING超绝
– Siêu tuyệt KING SSR+*1
- TMgame99 Siêu tuyệt Geryuganshoop SSR+ 58 tệ === SSR+加鲁刚西普超绝
– Siêu tuyệt Geryuganshoop SSR+*1
- TMgame99 Siêu tuyệt Silver Fang SSR+ 58 tệ === SSR+银色獠牙超绝
– Siêu tuyệt Silver Fang SSR+*1
- TMgame99 Siêu tuyệt Atomic Samurai SSR+ 58 tệ === SSR+原子武士超绝
– Siêu tuyệt Atomic Samurai SSR+*1
- TMgame99 Siêu tuyệt Garou SSR+ 58 tệ === SSR+饿狼超绝
– Siêu tuyệt Garou SSR+*1
- TMgame99 Siêu tuyệt Phoenix Man SSR+ 58 tệ === SSR+凤凰男超绝
– Siêu tuyệt Phoenix Man SSR+*1
- TMgame99 Siêu tuyệt Gouketsu SSR+ 58 tệ === SSR+豪杰超绝
– Siêu tuyệt Gouketsu SSR+*1
- TMgame99 Siêu tuyệt Flashy Flash SSR+ 58 tệ === SSR+闪光弗莱士超绝
– Siêu tuyệt Flashy Flash SSR+*1
- TMgame99 Siêu tuyệt Gyoro Gyoro SSR+ 58 tệ === SSR+大炯眼超绝
– Siêu tuyệt Gyoro Gyoro SSR+*1
- TMgame99 Siêu tuyệt Pig God SSR+ 58 tệ === SSR+猪神超绝
– Siêu tuyệt Pig God SSR+*1
- TMgame99 Siêu tuyệt Subterranean King SSR+ 58 tệ === SSR+地底王超绝
– Siêu tuyệt Subterranean King SSR+*1
- TMgame99 Siêu tuyệt Deep Sea King SSR+ 58 tệ === SSR+深海王超绝
– Siêu tuyệt Deep Sea King SSR+*1
- TMgame99 Siêu tuyệt Tanktop Master SSR+ 58 tệ === SSR+背心尊者超绝
– Siêu tuyệt Tanktop Master SSR+*1
- TMgame99 Siêu tuyệt Drive Knight SSR+ 58 tệ === SSR+驱动骑士超绝
– Siêu tuyệt Drive Knight SSR+*1
- TMgame99 Siêu tuyệt Melzargard SSR+ 58 tệ === SSR+梅尔扎尔加尔德超绝
– Siêu tuyệt Melzargard SSR+*1
- TMgame99 Siêu tuyệt Watchdog Man SSR+ 58 tệ === SSR+警犬侠超绝
– Siêu tuyệt Watchdog Man SSR+*1
- TMgame99 Siêu tuyệt Groribas SSR+ 58 tệ === SSR+格洛里巴斯超绝
– Siêu tuyệt Groribas SSR+*1
- TMgame99 Siêu tuyệt Zombieman SSR+ 58 tệ === SSR+僵尸男超绝
– Siêu tuyệt Zombieman SSR+*1
- TMgame99 Siêu tuyệt Puri-Puri Prisoner SSR+ 58 tệ === SSR+性感囚犯超绝
– Siêu tuyệt Puri-Puri Prisoner SSR+*1
- TMgame99 Siêu tuyệt Metal Knight SSR+ 58 tệ === SSR+金属骑士超绝
– Siêu tuyệt Metal Knight SSR+*1
- TMgame99 Siêu tuyệt Superalloy Darkshine SSR+ 58 tệ === SSR+超合金黑光超绝
– Siêu tuyệt Superalloy Darkshine SSR+*1
Quà tích nạp
Tích nạp vĩnh viễn và nạp ngày
Link nhận:https://www.178yqcrsy.com/player/reward
Hướng dẫn nhận quà
– Ae bấm lần lượt các mục như số từ 1 -5
– Phần check số tệ đã nạp thì bấm hay không đều được
- Tích lũy nạp ngày:
* **Mốc 108 Tệ:** Dola TMgame99 x1.000, Thẻ tăng sao x20, Gói thiên phú Sơ cấp Anh hùng x20, Gói thiên phú Sơ cấp Quái nhân x20, Vé khiêu chiến tiềm năng vũ trang x10, Vé khiêu chiến tiềm năng cách đấu x10, Vàng x200k.
* **Mốc 308 Tệ:** Dola TMgame99 x3.000, Thẻ tăng sao x50, Thẻ tinh luyện x50, Gói thiên phú Trung cấp Anh hùng x50, Gói thiên phú Trung cấp Quái nhân x50, Vé khiêu chiến tiềm năng công nghệ x20, Vé khiêu chiến tiềm năng siêu năng x20, Vàng x500k.
* **Mốc 508 Tệ:** Dola TMgame99 x5.000, Thẻ tăng sao x50, Thẻ tinh luyện x50, Gói thiên phú Cao cấp Anh hùng x50, Gói thiên phú Cao cấp Quái nhân x50, Vé khiêu chiến tiềm năng vũ trang x30, Vé khiêu chiến tiềm năng cách đấu x30, Vé khiêu chiến tiềm năng công nghệ x30, Vé khiêu chiến tiềm năng siêu năng x30, Đá thức tỉnh Huy chương x2, Vàng x1 Triệu.
* **Mốc 1.088 Tệ:** Dola TMgame99 x10.000, Rương tự chọn Ấn ký lv5 x5, Gói thiên phú Cao cấp Anh hùng x100, Gói thiên phú Cao cấp Quái nhân x100, Vé khiêu chiến tiềm năng vũ trang x30, Vé khiêu chiến tiềm năng cách đấu x30, Vé khiêu chiến tiềm năng công nghệ x30, Vé khiêu chiến tiềm năng siêu năng x30, Đá thức tỉnh Huy chương x3, Đá thăng bậc Khắc ấn x3, Vàng x2 Triệu.
* **Mốc 1.888 Tệ:** Dola TMgame99 x20.000, Rương tự chọn Ấn ký lv7 x5, Gói thiên phú Cao cấp Anh hùng x200, Gói thiên phú Cao cấp Quái nhân x200, Đá thức tỉnh Huy chương x3, Đá thăng bậc Khắc ấn x3, Rương tự chọn Hồn nghiên cứu x5, Rương tự chọn Lõi nghiên cứu x5, Vàng x3 Triệu.
* **Mốc 2.888 Tệ:** Dola TMgame99 x25.000, Rương tự chọn Ấn ký lv7 x5, Rương tự chọn Hồn nghiên cứu x10, Rương tự chọn Lõi nghiên cứu x10, Rương tự chọn Chip I x120, Rương tự chọn Chip II x120, Rương tự chọn Ấn ký I x150, Rương tự chọn Ấn ký II x150, Vàng x6 Triệu.
- Tích lũy nạp vĩnh viễn:
* **Mốc 10 Tệ:** Kim cương x5.000, Vàng x100k, Thanh năng lượng III x3.
* **Mốc 20 Tệ:** Kim cương x5.000, Vàng x200k, Thanh năng lượng III x4.
* **Mốc 50 Tệ:** Kim cương x8.000, Vàng x300k, Thanh năng lượng III x5, Rương ngẫu nhiên vạn năng SSR x10.
* **Mốc 100 Tệ:** Kim cương x10.000, Vàng x400k, Thanh năng lượng III x6, Rương ngẫu nhiên vạn năng SSR x15.
* **Mốc 150 Tệ:** Kim cương x20.000, Vàng x500k, Thanh năng lượng III x7, Rương phụ kiện ngẫu nhiên x10, Rương ngẫu nhiên vạn năng SSR x25.
* **Mốc 200 Tệ:** Kim cương x30.000, Vàng x500k, Thanh năng lượng III x7, Rương phụ kiện ngẫu nhiên x20, Rương ngẫu nhiên vạn năng SSR x30.
* **Mốc 300 Tệ:** Kim cương x35.000, Vàng x500k, Thanh năng lượng III x8, Rương phụ kiện ngẫu nhiên x25, Rương ngẫu nhiên vạn năng SSR x35.
* **Mốc 500 Tệ:** Kim cương x38.000, Vàng x500k, Thanh năng lượng III x10, Rương phụ kiện ngẫu nhiên x25, Rương ngẫu nhiên vạn năng SSR x35, Vé chiêu mộ Kẻ mạnh x50.
* **Mốc 800 Tệ:** Kim cương x40.000, Vàng x500k, Thanh năng lượng III x12, Rương phụ kiện ngẫu nhiên x30, Rương ngẫu nhiên vạn năng SSR x40, Vé chiêu mộ Kẻ mạnh x50, Vé chiêu mộ Tinh anh x50.
* **Mốc 1.000 Tệ:** Kim cương x50.000, Vàng x600k, Thanh năng lượng III x15, Rương phụ kiện ngẫu nhiên x40, Rương ngẫu nhiên vạn năng SSR x50, Vé chiêu mộ Kẻ mạnh x50, Vé chiêu mộ Tinh anh x50, TMgame99 Vé Tím x50, Kim cương màu x10.
* **Mốc 1.500 Tệ:** Kim cương x60.000, Vàng x700k, Thanh năng lượng III x18, Rương phụ kiện ngẫu nhiên x50, Vé chiêu mộ Kẻ mạnh x80, Vé chiêu mộ Tinh anh x80, TMgame99 Vé Tím x80, Kim cương màu x10.
* **Mốc 2.000 Tệ:** Kim cương x70.000, Vàng x800k, Thanh năng lượng III x20, Rương phụ kiện ngẫu nhiên x100, TMgame99 Vé Tím x100, Vé tiếp tế Huy chương x100, Vé tiếp tế Tăng sao x100, Kim cương màu x15.
* **Mốc 3.000 Tệ:** Kim cương x100.000, Vàng x1 Triệu, Thanh năng lượng III x25, TMgame99 Vé Tím x150, Vé tiếp tế Huy chương x150, Vé tiếp tế Tăng sao x150, Vé tiếp tế Chiến thuật x150, Rương Ấn ký lv5 x2, Kim cương màu x20.
* **Mốc 5.000 Tệ:** Kim cương x150.000, Vàng x1.5 Triệu, Thanh năng lượng III x30, Vé tiếp tế Tinh luyện x200, TMgame99 Vé Tím x200, Vé tiếp tế Huy chương x200, Vé tiếp tế Tăng sao x200, Vé tiếp tế Chiến thuật x200, Rương Ấn ký lv5 x5, Tình báo x50, Kim cương màu x25.
* **Mốc 8.000 Tệ:** Kim cương x200.000, Vàng x2 Triệu, Thanh năng lượng III x35, Vé tiếp tế Tinh luyện x250, Vé tiếp tế Huy chương x250, Vé tiếp tế Tăng sao x250, Vé tiếp tế Chiến thuật x250, Rương Ấn ký lv5 x8, Thẻ tăng cường Trác việt theo phe x2, Tình báo x80, Kim cương màu x30.
* **Mốc 10.000 Tệ:** Kim cương x300.000, Vàng x2 Triệu, Thanh năng lượng III x40, Vé tiếp tế Tinh luyện x300, Vé tiếp tế Huy chương x300, Rương Ấn ký lv5 x10, Thẻ tăng cường Trác việt theo phe x2, Tình báo x100, Kết tinh công nghệ x1, Rương tự chọn Bộ Chip x100, Kim cương màu x35.
* **Mốc 13.000 Tệ:** Kim cương x300.000, Vàng x2 Triệu, Thanh năng lượng III x50, Vé tiếp tế Tinh luyện x350, Vé tiếp tế Huy chương x350, Rương Ấn ký lv5 x15, Thẻ tăng cường Trác việt theo phe x2, Tình báo x150, Kết tinh công nghệ x2, Rương tự chọn Bộ Chip x150, Khóa reset x10, Kim cương màu x40.
* **Mốc 15.000 Tệ:** Kim cương x300.000, Vàng x2 Triệu, Thanh năng lượng III x50, Kết tinh công nghệ x2, Rương tự chọn Bộ Chip x150, Bút tẩy luyện x10, Khóa reset x10, Rương tự chọn Ổ đĩa Sơ cấp x150, Rương tự chọn Ổ đĩa Trung cấp x150, Rương tự chọn Ổ đĩa Cao cấp x150, Kim cương màu x45.
* **Mốc 18.000 Tệ:** Kim cương x300.000, Vàng x2 Triệu, Thanh năng lượng III x50, Kết tinh công nghệ x2, Rương tự chọn Bộ Chip x200, Bút tẩy luyện x15, Khóa reset x15, Rương tự chọn Ổ đĩa Sơ cấp x200, Rương tự chọn Ổ đĩa Trung cấp x200, Rương tự chọn Ổ đĩa Cao cấp x200, Kim cương màu x50.
* **Mốc 20.000 Tệ:** Kim cương x300.000, Vàng x2 Triệu, Thanh năng lượng III x60, Kết tinh công nghệ x2, Rương tự chọn Bộ Chip x200, Bút tẩy luyện x15, Khóa reset x15, Rương tự chọn Ổ đĩa Sơ cấp x300, Rương tự chọn Ổ đĩa Trung cấp x300, Rương tự chọn Ổ đĩa Cao cấp x300, Kinh nghiệm nghiên cứu x300, Kim cương màu x50.
* **Mốc 25.000 Tệ:** Kim cương x300.000, Vàng x3 Triệu, Thanh năng lượng III x70, Kết tinh công nghệ x2, Rương tự chọn Bộ Chip x250, Bút tẩy luyện x20, Khóa reset x20, Rương tự chọn Ổ đĩa Sơ cấp x350, Rương tự chọn Ổ đĩa Trung cấp x350, Rương tự chọn Ổ đĩa Cao cấp x350, Kinh nghiệm nghiên cứu x600, Kim cương màu x55.
* **Mốc 28.000 Tệ:** Kim cương x400.000, Vàng x4 Triệu, Thanh năng lượng III x80, Kết tinh công nghệ x2, Rương tự chọn Bộ Chip x300, Bút tẩy luyện x30, Khóa reset x30, Rương tự chọn Ổ đĩa Trung cấp x400, Rương tự chọn Ổ đĩa Cao cấp x400, Kinh nghiệm nghiên cứu x1.000, Ghi chú nghiên cứu x100, Kim cương màu x60.
* **Mốc 30.000 Tệ:** Kim cương x400.000, Vàng x4 Triệu, Thanh năng lượng III x80, Kết tinh công nghệ x2, Rương tự chọn Bộ Chip x300, Bút tẩy luyện x30, Khóa reset x30, Rương tự chọn Ổ đĩa Trung cấp x400, Rương tự chọn Ổ đĩa Cao cấp x400, Kinh nghiệm nghiên cứu x1.000, Ghi chú nghiên cứu x100, Kim cương màu x60.
* **Mốc 35.000 Tệ:** Kim cương x400.000, Vàng x4 Triệu, Thanh năng lượng III x80, Kết tinh công nghệ x2, Rương tự chọn Bộ Chip x300, Bút tẩy luyện x30, Khóa reset x30, Rương tự chọn Ổ đĩa Trung cấp x400, Rương tự chọn Ổ đĩa Cao cấp x400, Kinh nghiệm nghiên cứu x1.000, Ghi chú nghiên cứu x100, Kim cương màu x60.
* **Mốc 40.000 Tệ:** Kim cương x450.000, Vàng x4.5 Triệu, Thanh năng lượng III x80, Kết tinh công nghệ x2, Rương tự chọn Bộ Chip x300, Bút tẩy luyện x30, Khóa reset x30, Rương tự chọn Ổ đĩa Cao cấp x400, Kinh nghiệm nghiên cứu x1.500, Ghi chú nghiên cứu x150, Hộp công cụ thao tác x200, Kim cương màu x70.
* **Mốc 50.000 Tệ:** Kim cương x500.000, Vàng x5 Triệu, Thanh năng lượng III x100, Kết tinh công nghệ x2, Rương tự chọn Bộ Chip x400, Bút tẩy luyện x40, Khóa reset x40, Máy truyền hoán đổi x10, Rương tự chọn Ổ đĩa Cao cấp x500, Kinh nghiệm nghiên cứu x1.500, Ghi chú nghiên cứu x150, Hộp công cụ thao tác x200, Kim cương màu x80.
* **Mốc 60.000 Tệ:** Kim cương x600.000, Vàng x6 Triệu, Thanh năng lượng III x100, Kết tinh công nghệ x2, Rương tự chọn Bộ Chip x400, Bút tẩy luyện x40, Khóa reset x40, Máy truyền hoán đổi x10, Rương tự chọn Ổ đĩa Cao cấp x500, Kinh nghiệm nghiên cứu x1.500, Ghi chú nghiên cứu x150, Hộp công cụ thao tác x200, Nguyên liệu tinh hóa Thẻ tăng cường x200, Kim cương màu x100.
* **Mốc 70.000 Tệ:** Kim cương x600.000, Vàng x6 Triệu, Thanh năng lượng III x100, Kết tinh công nghệ x2, Rương tự chọn Bộ Chip x400, Bút tẩy luyện x50, Khóa reset x50, Máy truyền hoán đổi x20, Rương tự chọn Ổ đĩa Cao cấp x600, Kinh nghiệm nghiên cứu x2.000, Ghi chú nghiên cứu x200, Hộp công cụ thao tác x400, Nguyên liệu tinh hóa Thẻ tăng cường x400, Kim cương màu x100.
* **Mốc 80.000 Tệ:** Kim cương x600.000, Vàng x6 Triệu, Thanh năng lượng III x100, Kết tinh công nghệ x2, Rương tự chọn Bộ Chip x400, Bút tẩy luyện x50, Khóa reset x50, Máy truyền hoán đổi x20, Rương tự chọn Ổ đĩa Cao cấp x600, Kinh nghiệm nghiên cứu x2.000, Ghi chú nghiên cứu x200, Hộp công cụ thao tác x400, Nguyên liệu tinh hóa Thẻ tăng cường x400, Kim cương màu x100.
* **Mốc 90.000 Tệ:** Kim cương x600.000, Vàng x6 Triệu, Thanh năng lượng III x100, Kết tinh công nghệ x2, Rương tự chọn Bộ Chip x400, Bút tẩy luyện x50, Khóa reset x50, Máy truyền hoán đổi x20, Rương tự chọn Ổ đĩa Cao cấp x600, Kinh nghiệm nghiên cứu x2.000, Ghi chú nghiên cứu x200, Hộp công cụ thao tác x400, Nguyên liệu tinh hóa Thẻ tăng cường x400, Kim cương màu x100.
* **Mốc 100.000 Tệ:** Kim cương x600.000, Vàng x6 Triệu, Thanh năng lượng III x100, Kết tinh công nghệ x2, Rương tự chọn Bộ Chip x400, Bút tẩy luyện x50, Khóa reset x50, Máy truyền hoán đổi x20, Rương tự chọn Ổ đĩa Cao cấp x600, Kinh nghiệm nghiên cứu x2.000, Ghi chú nghiên cứu x200, Hộp công cụ thao tác x400, Nguyên liệu tinh hóa Thẻ tăng cường x400, Kim cương màu x100.
NẠP LIÊN HỆ ADM
⭐ADM: NGUYỄN TRUNG ĐỨC
🔹Messenger (ưu tiên): LIÊN HỆ NGAY
🔹FB: LIÊN HỆ NGAY
🔹Zalo: 0776328746
🔹SDT(khi cần gấp): 0776328746
⭐hoặc inbox PAGE
NHÓM GIAO LƯU
🔹 Nhóm FB One Punch Man: https://www.facebook.com/groups/tm.opm
🔹 Nhóm Zalo One Punch Man: https://zalo.me/g/mxgubr316
Nhóm Tổng hợp TMgame99
🔰 Nhóm FB Tổng hợp TMgame99 1: VÀO NGAY
🔰 Nhóm FB Tổng hợp TMgame99 2: VÀO NGAY
🔰 Nhóm FB Tổng hợp TMgame99 3: VÀO NGAY
🌸 Nhóm Zalo Tổng hợp TMgame99 1: VÀO NGAY
🌸 Nhóm Zalo Tổng hợp TMgame99 2 : VÀO NGAY
🌸 Nhóm Zalo Tổng hợp TMgame99 3 : VÀO NGAY
Nhóm game GM tool:
🔰 NHÓM FB game GM Tool: VÀO NGAY
🌸 Nhóm Zalo game GM Tool : VÀO NGAY
Nhóm Genshin:
🔰 NHÓM FB Genshin Impact: VÀO NGAY
🌸 NHÓM Zalo Genshin Impact – nhóm 1: Vào nhóm
🌸 NHÓM Zalo Genshin Impact – nhóm 2 : Vào nhóm
🌸 NHÓM Zalo Genshin Impact – nhóm 3: Vào nhóm
🌸 NHÓM Zalo Genshin Impact – nhóm 4 : Vào nhóm
















